TUỔI TRẺ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÁI BÌNH QUYẾT TÂM HỌC TẬP, RÈN LUYỆN, SÁNG TẠO, HỘI NHẬP, XUNG KÍCH, TÌNH NGUYỆN VÌ CUỘC SỐNG CỘNG ĐỒNG PHẤN ĐẤU ĐẠT DANH HIỆU SINH VIÊN 5 TỐT. THI ĐUA LẬP THÀNH TÍCH CHÀO MỪNG ĐẠI HỘI ĐẠI BIỂU HỘI SINH VIÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÁI BÌNH KHÓA IX, NHIỆM KỲ 2015 - 2018   

Top 100 Bảng xếp hạng The Vicway's cập nhật tuần 18

Mã sinh viên Họ và tên đệm Tên Lớp Ngày sinh Xếp hạng Học tập tốt Đạo đức tốt Thể lực tốt Hội nhập tốt Kỹ năng tốt Tổng điểm Điểm phụ
1455010073 Đỗ Thị Điều Dưỡng K9 21/10/1996 1 3 5 13 30 11 62 10
1255010082 Nguyễn Thị Như Quỳnh Điều Dưỡng K7 23/09/1994 2 0 17,5 10,5 12 18 58 0
1153010408 Tống Hải Yến K41H 20/08/1993 3 0 12,3 11,7 12,9 19 55,9 0
1355010024 Trần Thị Hương Điều Dưỡng K8 27/06/1995 4 1 10,3 13,75 14 14 53,05 0
1451010136 Nguyễn Hoàng Hiệp K44F 16/12/1996 5 11,04 9,2 12 12 4 48,24 0
1451010241 Trần K44A 23/09/1996 6 3,5 10 10,5 20 4 48 0
2353245234 Trần Mạnh Quyền YHDP K5 09/03/1990 7 2 4 12,25 14,5 13 45,75 0
1455010131 nguyễn thị trà Điều Dưỡng K9 28/09/1995 8 0 0 19 23 3 45 3
1351010489 Mào Yến Giang K43H 20/08/1994 9 10,41 11,3 9 11,625 2 44,335 0
1351010503 Phạm Hoàng Giang K43H 21/08/1994 10 0 4 14 11,25 9 38,25 0
1451010332 cao thanh K44B 27/07/1995 11 0 10,2 10,5 10,5 5 36,2 0
1354010053 Phạm Thị Ánh Tuyết ĐH Dược K8 21/11/1995 12 1 2 13 12,75 7 35,75 0
1455010042 Lê Thị Thu Hiền Điều Dưỡng K9 14/04/1996 13 1 5 13 0 16 35 0
1354010028 Nguyễn Thị Hải Phương ĐH Dược K8 11/01/1995 14 1 2 14 12,75 5 34,75 0
1455010137 Nguyễn Thị Tố Vân Điều Dưỡng K9 18/03/1996 15 0 4 12 13,5 5 34,5 0
1451010131 Phùng Anh Hiếu K44A 05/02/1996 16 0 10,4 9 12 2 33,4 0
1351010583 Nguyễn Quang Anh K43I 21/02/1995 17 9 1 9,75 12,375 1 33,125 0
1351010496 Hoàng Thị Thanh Tâm K43H 10/01/1995 18 7 1 10,95 12,45 1 32,4 0
1351010331 Vũ Minh Hoàng K43E 10/09/1995 19 0 2 13,5 13,5 2 31 0
1351010428 Lương Thị Ngọc K43G 01/06/1995 20 0 6 9 10,5 5 30,5 0
1354010009 Vũ Thị Thu Thuỷ ĐH Dược K8 17/01/1995 20 0 2 12,75 12,75 3 30,5 0
1451010202 Trân Nguyên Khương K44B 27/01/1995 22 10,65 4 1 12,5 2 30,15 0
1451010321 Phạm Thị Quỳnh K44A 20/02/1995 23 0 2 13 10,5 4 29,5 0
1351010340 đỗ minh vương K43E 01/12/1995 24 0 2 10,5 13,5 3 29 0
1455010092 Phạm Thị Nhung Điều Dưỡng K9 15/07/1995 24 0 2 13 12 2 29 0
1451010151 Trần Đình Hoan K44A 21/07/1995 26 0 2 12,25 13,5 1 28,75 0
1153010416 Trần Thị Thu K41H 26/10/1993 27 0 2 11,25 12,45 2 27,7 0
1355010045 BÙI THỊ NGUYỆT Điều Dưỡng K8 20/10/1995 28 0 0 12 11,625 4 27,625 0
1351010278 tô văn huỳnh K43D 16/05/1995 29 0 0 12,75 12,75 2 27,5 0
1354010020 Phan Thị Thanh Huyền ĐH Dược K8 12/01/1995 30 0 0 12 12,75 2 26,75 0
1451010039 Ngô Thu Chung K44I 09/05/1996 31 0 3 10,5 12 0 25,5 0
1451010201 Phạm Văn Khánh K44A 02/12/1996 31 0 0 10,75 12,75 2 25,5 0
1455010116 Chu Thị Thoa Điều Dưỡng K9 12/04/1996 31 2 0 7,5 15 1 25,5 0
145101210 Phạm Thị Lan K44K 25/07/1996 31 1 1 10,5 12 1 25,5 0
1451010010 Nguyễn Quang Anh K44K 14/10/1996 35 0 2 9 11,25 2 24,25 0
1453020157 Lê Thị Giang Linh YHDP K8 03/02/1995 36 0 1 12 9 1 23 0
1455010133 nguyễn thị kim tuyến Điều Dưỡng K9 20/12/1996 37 1 1 12 7,5 1 22,5 0
1351010152 Trần Duy K43B 02/05/1995 38 0,5 0 10,125 11,625 0 22,25 0
1455010089 lê thị thu nhung Điều Dưỡng K9 08/03/1996 39 0 0 7,5 13,5 1 22 0
1455010028 Hà Thị Thanh Điều Dưỡng K9 21/11/1996 39 0 4 16 0 2 22 0
1453020107 Lê Thị Giang Linh YHDP K8 03/02/1995 39 0 1 10,5 10,5 0 22 0
1451010031 Lê Sỹ Bình K44A 14/08/1995 42 0 0 9,3 11,25 0 20,55 0
1524010061 vũ ngọc thư ĐH Dược K9 20/06/1996 43 0 2 3 11,25 3 19,25 0
1452010006 Phạm Chí Công YHCT K9 24/10/1995 44 4 0 0 13,5 1 18,5 0
1351010224 Phạm Triều K43C 24/09/1995 45 1 6 2 0 9 18 0
1351010244 Nguyễn Tú Chinh K43D 20/07/1994 46 0 4 12 0 1 17 0
1451010349 Lê Thị Thế K44I 23/03/1996 47 0 0 0 10,5 5 15,5 0
1451010316 Nguyễn Thị Vân Quỳnh K44F 29/10/1995 48 7 2 1 0 5 15 0
1353010007 Đặng Thị Hạnh YTCC K1 22/07/1995 49 0 0 10,5 0 3 13,5 0
1551010414 Vũ Văn Hiệp K45G 03/05/1997 50 0 1 11,25 0 0 12,25 0
1552010049 Đoàn Tuyết Chinh YHCT K10 15/09/1997 51 0 0 0 0 10 10 0
1355010049 Bùi Thị Tuyết Điều Dưỡng K8 28/10/1994 51 4 0 1 0 5 10 0
1451010122 Nguyễn Thị Hậu K44B 10/06/1996 51 0 2 0 0 8 10 0
1551030037 Tạ Anh Đức YHDP K9 06/01/1997 54 3 1 1 0 4 9 0
1451010222 Hồ Thùy Linh K44B 17/07/1995 54 0 5 0 0 4 9 0
1455010065 nguyễn thị lan Điều Dưỡng K9 08/05/1995 56 0 7,6 0 0 1 8,6 0
1455010119 nguyễn thị thu Điều Dưỡng K9 30/09/1996 57 0 4 0 0 4 8 0
1451010281 Phan Như Ngọc K44A 29/06/1996 57 1 6 0 0 1 8 0
1455010138 Trần Thị Yến Điều Dưỡng K9 25/05/1996 57 0 0 0 0 8 8 0
1551030007 Nguyễn Đức Trí YHDP K9 23/01/1997 60 0 1 1 4 1 7 0
1451010113 Nguyễn Thị Ngọc K44K 17/05/1996 60 0 1 4 0 2 7 0
1451010391 Lương Thu Trang K44A 29/05/1996 62 1 2 0 0 1 4 0
1551010287 Trần Trung Sơn K45E 11/07/1994 62 0 2 0 0 2 4 0
1451010068 Nguyễn Duy K44H 15/03/1996 62 0 4 0 0 0 4 0
1552010044 Phạm Thu Hiền YHCT K10 03/03/1997 62 0 2 0 0 2 4 0
1455010047 Tô Thị Hoa Điều Dưỡng K9 30/12/1996 62 0 2 0 0 2 4 0
1552010022 Trần thị Hạnh YHCT K10 11/11/1997 62 0 3 0 0 1 4 0
1451010132 Vũ Trung Hiếu K44B 11/10/1996 62 1 1 0 0 2 4 0
1551010373 Nguyễn Linh K45F 14/11/1996 69 0 2 0 0 1 3 0
1555010054 Lê Thị Mai Điều Dưỡng K10 10/04/1996 69 0 1 0 0 2 3 0
1551010249 Ngô Thị Thùy Dương K45D 21/06/1997 69 0 1 0 0 2 3 0
1455010049 Đoàn Thị Hòa Điều Dưỡng K9 27/02/1996 69 0 2 0 0 1 3 0
1451010294 Lê Thị Oanh K44D 13/04/1996 69 0 1 0 0 2 3 0
1451010361 Phạm Thị Thương K44A 12/11/1996 69 0 2 0 0 1 3 0
1453020001 trần thị anh YHDP K8 01/12/1996 69 0 2 0 0 1 3 0
1551010079 Phan Điệp K45B 26/06/1997 76 0 0 0 0 2 2 0
1551010058 Dương Mi K45F 01/09/1995 76 0 0 0 0 2 2 0
1552010007 đinh thị dịu YHCT K10 03/11/1997 76 0 0 0 0 2 2 0
1553010038 Phí Như Quỳnh YTCC K3 20/10/1997 76 0 0 0 0 2 2 0
1551010343 Hồ Thành Công K45F 07/08/1997 76 0 0 0 0 2 2 0
1551010501 Hoàng Xuân Minh K45I 10/02/1995 76 0 0 0 0 2 2 0
1551010472 Quách Hồng Nhung K45H 17/11/1996 76 0 0 1 0 1 2 0
1551010010 Đỗ Thị Phương Hoa K45A 16/04/1997 76 0 0 0 0 2 2 0
1551030035 lê thị cúc YHDP K9 17/02/1996 76 0 1 0 0 1 2 0
1455010036 Lương Thị Hằng Điều Dưỡng K9 28/03/1996 76 0 0 0 0 2 2 0
1451010425 Phạm Thị Hải Yến K44A 24/01/1996 76 0 0 0 0 2 2 0
1554010025 Nguyễn Tiến Đạt ĐH Dược K10 27/06/1997 76 0 0 0 0 2 2 0
1552010036 Nguyễn Duy Ạnh YHCT K10 29/10/1997 76 0 2 0 0 0 2 0
1555010009 Trần Thị Lan Anh Điều Dưỡng K10 22/07/1996 76 0 0 0 0 2 2 0
1551010369 Lê Thị Thương K45F 24/09/1997 76 0 0 0 0 2 2 0
1451010292 Nguyễn Thị Hồng Nhung K44B 28/11/1996 76 0 0 0 0 2 2 0
1453020052 Nguyễn Thị Thảo YHDP K8 07/10/1996 76 0 0 0 0 2 2 0
1551030020 Trần Huy Mạnh YHDP K9 13/01/1997 93 0 0 0 0 1 1 0
1551010012 Nguyễn Văn Thành K45A 08/09/1996 93 0 0 0 0 1 1 0
1551010258 Phạm Linh K45E 22/12/1997 93 0 0 0 0 1 1 0
1551010047 Phạm K45A 13/10/1997 93 0 0 0 0 1 1 0
1455010039 TRẦN THỊ HẰNG Điều Dưỡng K9 01/10/1996 93 0 0 0 0 1 1 0
1551010004 nguyễn thị tươi K45A 05/08/1997 93 0 0 0 0 1 1 0
1551010461 Ngô Thị Phương Anh K45H 16/03/1997 93 0 0 0 0 1 1 0
1451010356 Trần Thị Thanh Thủy K44B   93 0 0 0 0 1 1 0
Tham gia Vicway's
1 1
Tuần 21: Từ 10/12 đến 17/12/2017
Thứ 2:
Giao ban văn phòng
Thứ 3:
 Chương trình tọa đàm hiến máu nhân đạo
Thứ 4:
Ban Thường vụ, Ban Thư ký làm việc với BCN CLB Học tich cực
Thứ 5:
Chuyên đề giao lưu văn hóa Việt Nam, Lào, Campuchia
Thứ 6:
VP chuẩn bị quay bản tin số 04 tháng 11
Thứ 7:
Chủ nhật:
Đăng nhập
Top 10 The Vicway's tuần 47
 
STT Họ và tên Điểm
1 Vũ Minh Hoàng 99
2 Đỗ Thị Lý 97.6
3 Lê Thị Thế 91.15
4 Bùi Văn Chương 88.65
5 Nguyễn Mạnh Tường 85.8
6 Tống Hải Yến 85.35
7 Nguyễn Hoàng Hiệp 81.4
8 Hoàng Thị Thanh Tâm 80.2
9 Nguyễn Quỳnh Trang 75.95
10 Trịnh Thị Kiều Oanh 67.8
Đăng ký nhận tin

Nhập địa chỉ email của bạn

Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây