TUỔI TRẺ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÁI BÌNH QUYẾT TÂM HỌC TẬP, RÈN LUYỆN, SÁNG TẠO, HỘI NHẬP, XUNG KÍCH, TÌNH NGUYỆN VÌ CUỘC SỐNG CỘNG ĐỒNG PHẤN ĐẤU ĐẠT DANH HIỆU SINH VIÊN 5 TỐT. THI ĐUA LẬP THÀNH TÍCH CHÀO MỪNG ĐẠI HỘI ĐẠI BIỂU HỘI SINH VIÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÁI BÌNH KHÓA IX, NHIỆM KỲ 2015 - 2018   

Bảng xếp hạng The Vicway's cập nhật tuần 41

Mã sinh viên Họ và tên đệm Tên Lớp Ngày sinh Xếp hạng Học tập tốt Đạo đức tốt Thể lực tốt Hội nhập tốt Kỹ năng tốt Tổng điểm Điểm phụ
1153010377 Nguyễn Mạnh Tường K41H 10/02/1993 1 12,1 14,4 12 28,3 19 85,8 8,3
1455010073 Đỗ Thị Điều Dưỡng K9 21/10/1996 2 15,6 8 13 30 19 85,6 10
1451010136 Nguyễn Hoàng Hiệp K44F 16/12/1996 3 19,5 11,4 13 15,5 20 79,4 0
1153010408 Tống Hải Yến K41H 20/08/1993 4 2 13,3 11,7 12,9 30 69,9 10
1451010316 Nguyễn Thị Vân Quỳnh K44F 29/10/1995 5 22,445 5 16 15 11 69,445 2,445
1451010241 Trần Thị K44A 23/09/1996 6 17,5 12 10,875 20 5 65,375 0
1351010364 PHẠM QUỲNH MAI K43F 18/10/1995 7 15,15 14,2 11,7 13,2 11 65,25 0
1351010408 Nguyễn Thị Vân Anh K43G 01/12/1995 8 16,5 4 10,5 21,8 11 63,8 1,8
1451010281 Phan Như Ngọc K44A 29/06/1996 9 19 15 12 16,75 1 63,75 0
1451010067 Đào Ngọc Duy K44G 07/12/1995 10 25,75 9 9 12,9 7 63,65 5,75
1355010024 Trần Thị Hương Điều Dưỡng K8 27/06/1995 11 1,5 10,3 13,75 14 23 62,55 3
1353010025 Trịnh Thị Kiều Oanh YTCC K1 23/03/1995 12 14,5 12,3 0 8 26 60,8 6
1251212511 Đoàn Văn Ánh K42H 29/07/1993 13 19,45 14,3 12,45 12,45 2 60,65 0
1251010494 Trương Thị Thu Hằng K42H 22/01/1994 14 16,5 1 10,5 13,5 17 58,5 0
1451010188 Lương Thị Hương K44H 14/01/1995 15 20,65 10,2 12 13,05 2 57,9 0,65
1153010416 Trần Thị Thu K41H 26/10/1993 16 11,75 16,4 11,25 14,45 4 57,85 0
1451010138 Hoàng Trọng Hiệp K44H 13/11/1996 17 21,1 13,1 8,55 11,55 2 56,3 1,1
1351010496 Hoàng Thị Thanh Tâm K43H 10/01/1995 18 19,5 12,3 10,95 12,45 1 56,2 0
1354010048 Vũ Thị Na ĐH Dược K8 31/10/1995 19 14,25 11,2 13 14 3 55,45 0
1452010006 Phạm Chí Công YHCT K9 24/10/1995 20 17,05 12 10,35 13,5 2 54,9 0
1455010028 Hà Thị Thanh Điều Dưỡng K9 22/11/1996 21 11,25 13,9 16,5 10,5 2 54,15 0
1251010521 Nguyễn Thị My K42H 24/06/1994 22 14,4 11,5 11,95 13,2 3 54,05 0
1451010349 Lê Thị Thế K44I 23/03/1996 23 10,95 9,8 12,9 10,5 9 53,15 0
1251010487 Lê Thị Năm K42H 12/06/1994 23 20,4 10 9 12,75 1 53,15 0,4
1451010308 Hoàng Minh Quang K44H 06/02/1996 25 19,6 9 9,9 13,05 1 52,55 0
1455010133 nguyễn thị kim tuyến Điều Dưỡng K9 20/12/1996 26 14 14 12 10,5 2 52,5 0
1453010204 Bùi Văn Thưởng YTCC K2 01/07/1994 27 12,2 12,5 12 10,5 4 51,2 0
1551010342 Nguyễn Thị Lan K45F 09/03/1997 28 26,45 9,6 0 13,5 1 50,55 6,45
1353010007 Đặng Thị Hạnh YTCC K1 22/07/1995 29 2,5 10,6 11,5 15,5 10 50,1 0
1452010073 Đinh Anh Tuấn Tuấn YHCT K9 23/04/1996 30 18,4 9 10,875 10,5 1 49,775 0
1153020039 Ngô Xuân Núi YHCT K6 27/02/1993 31 12,55 13,2 9,75 12,3 1 48,8 0
1455010089 lê thị thu nhung Điều Dưỡng K9 08/03/1996 32 0 13,3 2 16,25 17 48,55 0
1255010082 Nguyễn Thị Như Quỳnh Điều Dưỡng K7 23/09/1994 33 0 8 10,5 12 18 48,5 0
1253020084 Nguyễn Thị Thêu YHDP K6 10/02/1994 34 12,1 10,6 10,5 12 3 48,2 0
1354010053 Phạm Thị Ánh Tuyết ĐH Dược K8 21/11/1995 35 1 11,7 13 12,75 9 47,45 0
1455010005 Hoàng Lan Anh Điều Dưỡng K9 24/06/1996 36 13,1 8 11,25 13,5 1 46,85 0
1153040051 nguyễn thị hồng YHDP K5 13/10/1993 37 18 1 10,5 12,3 5 46,8 0
1153020038 Nguyễn Thị Nhung YHCT K6 20/06/1992 38 12,05 11,7 9,375 12,6 1 46,725 0
1453010211 Phạm Thị Ngọc Lan YTCC K2 24/06/1995 39 12,95 8,5 9 15,5 0 45,95 0
1451010105 nguyễn thị K44E 27/11/1996 39 12,2 8 11,25 13,5 1 45,95 0
2353245234 Trần Mạnh Quyền YHDP K5 09/03/1990 41 2 4 12,25 14,5 13 45,75 0
1451010347 lê thị thắng K44G 06/06/1995 41 11,85 10,4 10,5 12 1 45,75 0
1451010298 Bùi Quang Phúc K44H 23/12/1996 43 17 13,9 10,5 0 4 45,4 0
1451010361 Phạm Thị Thương K44A 12/11/1996 44 21,85 2 9,75 10,5 1 45,1 1,85
1455010131 nguyễn thị trà Điều Dưỡng K9 28/09/1995 45 0 0 19 23 3 45 3
1351010261 Vũ Văn Hoàng K43D 03/07/1994 46 11,7 8,3 11,25 12,3 1 44,55 0
1551010050 Lê Thị Phương Thảo K45A 25/08/1997 47 29 0 0 12,45 3 44,45 9
1451010147 Trần Nguyệt Phương Hoa K44G 08/08/1996 48 16,9 10 0 12,75 3 42,65 0
1551010343 Hồ Thành Công K45F 07/08/1997 49 11,25 8,4 9,45 10,5 3 42,6 0
1355010045 BÙI THỊ NGUYỆT Điều Dưỡng K8 20/10/1995 50 12,15 0 12 13,5 4 41,65 0
1451010222 Hồ Thùy Linh K44B 17/07/1995 51 11,25 15,8 0 0 14 41,05 0
1253020089 Phạm Thị Thùy Vân YHDP K6 04/06/1994 52 8,5 3 10,125 17,2 2 40,825 0
1253020039 Nguyễn Thị Sơn YHDP K6 04/08/1994 53 14,85 1 10,875 12,9 1 40,625 0
1551010074 Tạ Thị Vân K45B 11/02/1997 54 12 0 16 10,95 1 39,95 0
1351010503 Phạm Hoàng Giang K43H 21/08/1994 55 0 4 14 11,25 9 38,25 0
1531010381 Trịnh Mai Trang K44A 11/08/1996 56 17,65 10,1 9 0 1 37,75 0
1353010063 Phạm Thị Thu Huyền YTCC K1 08/03/1955 57 16,5 8 11,95 0 1 37,45 0
1453020110 Đinh Đức Anh YHDP K8 13/08/1995 58 11,8 10,4 12,7 0 2 36,9 0
14 phạm thị nhung Điều Dưỡng K9 21/08/1995 59 11,25 12,2 0 11,25 2 36,7 0
1455010074 Trần Thị Mai Điều Dưỡng K9 15/04/1996 60 10,5 12,6 10,5 0 3 36,6 0
1455010042 Lê Thị Thu Hiền Điều Dưỡng K9 14/04/1996 61 1 5 13 0 16 35 0
1354010028 Nguyễn Thị Hải Phương ĐH Dược K8 11/01/1995 62 1 2 14 12,75 5 34,75 0
1455010137 Nguyễn Thị Tố Vân Điều Dưỡng K9 18/03/1996 63 0 4 12 13,5 5 34,5 0
1551010072 Trương Quốc Huy K45B 02/09/1997 64 12,95 8,6 10,8 0 2 34,35 0
1351010018 bùi thị phương thảo K43A 01/05/1995 65 14,65 8,1 10,5 0 1 34,25 0
1354010061 Trần Thị Ngoan ĐH Dược K8 20/05/1995 66 11,7 8,2 0 12,15 2 34,05 0
1351010489 Mào Yến Giang K43H 20/08/1994 67 0 11,3 9 11,625 2 33,925 0
1351010583 Nguyễn Quang Anh K43I 21/02/1995 68 9 1 10,5 12,375 1 33,875 0
1451010131 Phùng Anh Hiếu K44A 05/02/1996 69 0 10,4 9 12 2 33,4 0
1351010331 Vũ Minh Hoàng K43E 10/09/1995 70 0 2 13,5 13,5 3 32 0
1453010002 Trần Thị Vân Anh YTCC K2 14/08/1996 71 11,85 9,9 7,5 0 2 31,25 0
1251010121 Trần Thị Huyền K42B 16/07/1994 71 17,25 12 0 0 2 31,25 0
1451010389 Đỗ Thùy Trang K44H 01/09/1996 73 11,7 8 11,25 0 0 30,95 0
1451010249 Vũ Xuân Mạnh K44I 08/11/1996 74 19 9,7 0 0 2 30,7 0
1354010009 Vũ Thị Thu Thuỷ ĐH Dược K8 17/01/1995 75 0 2 12,75 12,75 3 30,5 0
1251010350 Nguyễn Xuân K42F 07/03/1993 76 0 8 11,25 0 11 30,25 0
1153010494 Phạm Văn Dim Dim K41K 11/02/1992 77 11,6 4 13,5 0 1 30,1 0
1451010332 cao thanh K44B 27/07/1995 78 0 2 10,5 10,5 7 30 0
1451010321 Phạm Thị Quỳnh K44A 20/02/1995 79 0 2 13 10,5 4 29,5 0
14510101102 Lương Minh Sơn K44B 08/08/1995 79 0 4 12 10,5 3 29,5 0
1551010114 Nguyễn Văn Cường K45B 05/04/1997 79 14,5 2 0 12 1 29,5 0
1451010379 Mai Thu Trang K44I 15/01/1996 82 2 2 11,7 12,45 1 29,15 0
1351010340 đỗ minh vương K43E 01/12/1995 83 0 2 10,5 13,5 3 29 0
1455010092 Phạm Thị Nhung Điều Dưỡng K9 15/07/1995 83 0 2 13 12 2 29 0
1451010151 Trần Đình Hoan K44A 21/07/1995 85 0 2 12,25 13,5 1 28,75 0
1551030057 LÊ THỊ MINH HÒA YHDP K9 10/01/1995 86 0 11,6 15,65 0 1 28,25 0
1351010278 tô văn huỳnh K43D 16/05/1995 87 0 0 12,75 12,75 2 27,5 0
̣1351010306 trần thị nguyệt nguyệt K43E 19/09/1995 88 1,5 0 10 13,5 2 27 0
1451010286 Đinh Thị Nhàn K44F 10/08/1996 89 12,15 13,8 0 0 1 26,95 0
1354010020 Phan Thị Thanh Huyền ĐH Dược K8 12/01/1995 90 0 0 12 12,75 2 26,75 0
1451010118 Nguyễn Thị Hải K44H 01/07/1995 91 0 0 11,85 13,5 1 26,35 0
1451010039 Ngô Thu Chung K44I 09/05/1996 92 0 3 10,5 12 0 25,5 0
1451010201 Phạm Văn Khánh K44A 02/12/1996 92 0 0 10,75 12,75 2 25,5 0
1455010116 Chu Thị Thoa Điều Dưỡng K9 12/04/1996 92 2 0 7,5 15 1 25,5 0
145101210 Phạm Thị Lan K44K 25/07/1996 92 1 1 10,5 12 1 25,5 0
1354010057 Trần Thị Quỳnh Diệp ĐH Dược K8 04/11/1995 96 1 0 12 12 0 25 0
1451010259 CHU THI MY K44I 02/05/1996 97 15,85 8,1 0 0 1 24,95 0
1351010428 Lương Thị Ngọc K43G 01/06/1995 98 0 0 9 10,5 5 24,5 0
1351010429 Lương Thị Ngọc K43G 01/06/1995 99 0 2 9,375 0 13 24,375 0
1451010356 Trần Thị Thanh Thủy K44B 04/04/1993 100 0 0 10,125 13,2 1 24,325 0
Tham gia Vicway's
1 1
Tuần 13: Từ 15/10 đến 22/10/2017
Thứ 2:
Giao ban văn phòng
Thứ 3:
VP hướng dẫn cuộc thi viết về hình tượng người bác sỹ thế kỷ 21
Thứ 4:
VP hướng dẫn thông báo làm thẻ hội viên khối năm thứ nhất
Thứ 5:
Diễn đàn sinh viên 5 tốt tại GĐ 4.01
Thứ 6:
VP chúc mừng Ngày phụ nữ Việt Nam 20/10
Thứ 7:
Chủ nhật:
Đăng nhập
Top 10 The Vicway's tuần 47
 
STT Họ và tên Điểm
1 Vũ Minh Hoàng 99
2 Đỗ Thị Lý 97.6
3 Lê Thị Thế 91.15
4 Bùi Văn Chương 88.65
5 Nguyễn Mạnh Tường 85.8
6 Tống Hải Yến 85.35
7 Nguyễn Hoàng Hiệp 81.4
8 Hoàng Thị Thanh Tâm 80.2
9 Nguyễn Quỳnh Trang 75.95
10 Trịnh Thị Kiều Oanh 67.8
Đăng ký nhận tin

Nhập địa chỉ email của bạn

Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây