TUỔI TRẺ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÁI BÌNH QUYẾT TÂM HỌC TẬP, RÈN LUYỆN, SÁNG TẠO, HỘI NHẬP, XUNG KÍCH, TÌNH NGUYỆN VÌ CUỘC SỐNG CỘNG ĐỒNG PHẤN ĐẤU ĐẠT DANH HIỆU SINH VIÊN 5 TỐT. THI ĐUA LẬP THÀNH TÍCH CHÀO MỪNG ĐẠI HỘI ĐẠI BIỂU HỘI SINH VIÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÁI BÌNH KHÓA IX, NHIỆM KỲ 2015 - 2018   

Bảng xếp hạng The Vicway's cập nhật tuần 12

Mã sinh viên Họ và tên đệm Tên Lớp Ngày sinh Xếp hạng Học tập tốt Đạo đức tốt Thể lực tốt Hội nhập tốt Kỹ năng tốt Tổng điểm Điểm phụ
2353245234 Trần Mạnh Quyền YHDP K5 09/03/1990 1 2 4 12,25 14,5 13 45,75 0
1455010073 Đỗ Thị Điều Dưỡng K9 21/10/1996 2 3 3 12 22 5 45 2
1455010131 nguyễn thị trà Điều Dưỡng K9 28/09/1995 3 0 0 15 23 2 40 3
1355010024 Trần Thị Hương Điều Dưỡng K8 27/06/1995 4 1 1 12,75 14 10 38,75 0
1153010408 Tống Hải Yến K41H 20/08/1993 5 0 1 11,7 12,9 11 36,6 0
1255010082 Nguyễn Thị Như Quỳnh Điều Dưỡng K7 23/09/1994 6 0 8 10,5 12 6 36,5 0
1351010496 Hoàng Thị Thanh Tâm K43H 10/01/1995 7 6 1 10,95 12,45 1 31,4 0
1351010428 Lương Thị Ngọc K43G 01/06/1995 8 0 6 9 10,5 5 30,5 0
1451010332 cao thanh K44B 27/07/1995 9 0 2 10,5 12 5 29,5 0
1451010241 Trần K44A 23/09/1996 9 1 2 10,5 12 4 29,5 0
1451010321 Phạm Thị Quỳnh K44A 20/02/1995 9 0 2 13 10,5 4 29,5 0
1351010340 đỗ minh vương K43E 01/12/1995 12 0 2 10,5 13,5 3 29 0
1455010065 nguyễn lan Điều Dưỡng K9 08/05/1995 13 0 0 10,5 15 1 26,5 0
1451010039 Ngô Thu Chung K44I 09/05/1996 14 0 3 10,5 12 0 25,5 0
1451010201 Phạm Văn Khánh K44A 02/12/1996 14 0 0 10,75 12,75 2 25,5 0
1451010131 Phùng Anh Hiếu K44A 05/02/1996 16 0 2 9 12 2 25 0
1351010489 Mào Yến Giang K43H 20/08/1994 17 0 2 9 11,625 2 24,625 0
1451010136 Nguyễn Hoàng Hiệp K44F 16/12/1996 18 0 1 10,5 12 1 24,5 0
1451010010 Nguyễn Quang Anh K44K 14/10/1996 19 0 2 9 11,25 2 24,25 0
1455010133 nguyễn thị kim tuyến Điều Dưỡng K9 20/12/1996 20 1 1 12 7,5 1 22,5 0
1453020157 Lê Thị Giang Linh YHDP K8 03/02/1995 21 0 1 10,5 10,5 0 22 0
1455010089 lê thị thu nhung Điều Dưỡng K9 08/03/1996 21 0 0 7,5 13,5 1 22 0
1455010028 Hà Thị Thanh Điều Dưỡng K9 21/11/1996 21 0 4 16 0 2 22 0
1453020107 Lê Thị Giang Linh YHDP K8 03/02/1995 21 0 1 10,5 10,5 0 22 0
1452010006 Phạm Chí Công YHCT K9 24/10/1995 25 4 0 0 13,5 1 18,5 0
1351010224 Phạm Triều K43C 24/09/1995 26 1 6 2 0 9 18 0
1351010244 Nguyễn Tú Chinh K43D 20/07/1994 27 0 4 12 0 1 17 0
1451010361 Phạm Thị Thương K44A 12/11/1996 28 10,845 2 0 0 1 13,845 0
1551010414 Vũ Văn Hiệp K45G 03/05/1997 29 0 1 11,25 0 0 12,25 0
1551030014 Nguyễn Văn Bình YHDP K9 10/12/1997 30 3 1 1 0 4 9 0
1451010391 Lương Thu Trang K44A 29/05/1996 31 1 2 0 0 1 4 0
1551010287 Trần Trung Sơn K45E 11/07/1994 31 0 2 0 0 2 4 0
1451010068 Nguyễn Duy K44H 15/03/1996 31 0 4 0 0 0 4 0
1552010044 Phạm Thu Hiền YHCT K10 03/03/1997 31 0 2 0 0 2 4 0
1551010373 Nguyễn Linh K45F 14/11/1996 35 0 2 0 0 1 3 0
1555010054 Lê Thị Mai Điều Dưỡng K10 10/04/1996 35 0 1 0 0 2 3 0
1551010249 Ngô Thị Thùy Dương K45D 21/06/1997 35 0 1 0 0 2 3 0
1455010049 Đoàn Thị Hòa Điều Dưỡng K9 27/02/1996 35 0 2 0 0 1 3 0
1451010294 Lê Thị Oanh K44D 13/04/1996 35 0 1 0 0 2 3 0
1551010031 nguyễn diệu linh K45A 09/09/1997 40 2 0 0 0 0 2 0
1551030057 LÊ THỊ MINH HÒA YHDP K9 10/01/1995 40 0 0 0 0 2 2 0
1551010079 Phan Điệp K45B 26/06/1997 40 0 0 0 0 2 2 0
1551010058 Dương Mi K45F 01/09/1995 40 0 0 0 0 2 2 0
1552010007 đinh thị dịu YHCT K10 03/11/1997 40 0 0 0 0 2 2 0
1553010038 Phí Như Quỳnh YTCC K3 20/10/1997 40 0 0 0 0 2 2 0
1551010343 Hồ Thành Công K45F 07/08/1997 40 0 0 0 0 2 2 0
1551010501 Hoàng Xuân Minh K45I 10/02/1995 40 0 0 0 0 2 2 0
1551010472 Quách Hồng Nhung K45H 17/11/1996 40 0 0 1 0 1 2 0
1551010010 Đỗ Thị Phương Hoa K45A 16/04/1997 40 0 0 0 0 2 2 0
1551010012 Nguyễn Văn Thành K45A 08/09/1996 50 0 0 0 0 1 1 0
1551010258 Phạm Linh K45E 22/12/1997 50 0 0 0 0 1 1 0
1551010047 Phạm K45A 13/10/1997 50 0 0 0 0 1 1 0
1455010039 TRẦN THỊ HẰNG Điều Dưỡng K9 01/10/1996 50 0 0 0 0 1 1 0
1551010004 nguyễn thị tươi K45A 05/08/1997 50 0 0 0 0 1 1 0
1551010461 Ngô Thị Phương Anh K45H 16/03/1997 50 0 0 0 0 1 1 0
1451010356 Trần Thị Thanh Thủy K44B   50 0 0 0 0 1 1 0
1552010038 Đào Thị Huyền YHCT K10 28/05/1996 50 0 0 0 0 1 1 0
1552010023 Ngô Thị Hạnh YHCT K10 01/08/1997 50 0 0 0 0 1 1 0
1555010004 Mai Thị Thảo Điều Dưỡng K10 01/07/1996 50 0 0 0 0 1 1 0
1551010079 Phan Thị Điệp K45B 26/06/1997 50 0 0 0 0 1 1 0
1452010105! Lương Huyền Ly YHCT K9 17/08/1995 50 0 0 0 0 1 1 0
1551010519 Hoàng Ngọc Huỳnh K45I 12/08/1997 50 0 0 0 0 1 1 0
1531010381 Trịnh Mai Trang K44A 11/08/1996 50 0 0 0 0 1 1 0
1551030047 Nguyễn Thị Hương Hương YHDP K9 16/04/1996 50 0 0 0 0 1 1 0
1551010003 Hoàng Thu Hà K45A 09/08/1997 65 0 0 0 0 0 0 0
1551010063 Trần Xuân Trọng K45A 08/11/1997 65 0 0 0 0 0 0 0
1551010026 Bùi Hiếu K45A 25/02/1997 65 0 0 0 0 0 0 0
1551010021 Hồ thị Ngọc thủy K45A 20/05/1996 65 0 0 0 0 0 0 0
1551010276 Nguyễn Thị Như Quỳnh K45E 27/09/1997 65 0 0 0 0 0 0 0
1551010451 Phạm Thị Thùy Dương K45H 02/12/1997 65 0 0 0 0 0 0 0
1551010311 Đào Văn Nghia K45E 19/03/1997 65 0 0 0 0 0 0 0
1551010437 Phùng Thị Anh Thư K45H 10/10/1997 65 0 0 0 0 0 0 0
1551010289 Nguyễn Thị Thu Hường K45E 16/08/1997 65 0 0 0 0 0 0 0
1551010022 Phạm Thanh Tùng K45A 15/11/1997 65 0 0 0 0 0 0 0
1551010050 Lê Thị Phương Thảo K45A 25/08/1997 65 0 0 0 0 0 0 0
1551010496 Phạm Ngọc Thảo K45I 08/10/1997 65 0 0 0 0 0 0 0
1552010056 Dương Thị Thu Trà YHCT K10 07/10/1995 65 0 0 0 0 0 0 0
1555010027 Tào Thị Thanh Điều Dưỡng K10 25/09/1996 65 0 0 0 0 0 0 0
1553010030 lê trần hoàng YTCC K3 03/06/1997 65 0 0 0 0 0 0 0
1551010355 Nguyễn Thị Sim K45F 31/01/1997 65 0 0 0 0 0 0 0
1551010483 bùi thị quỳnh trang K45I 08/08/1997 65 0 0 0 0 0 0 0
1551010130 Trần Duy Trình K45C 29/09/1996 65 0 0 0 0 0 0 0
1553010004 Hoàng Thị Quỳnh YTCC K3 05/01/1997 65 0 0 0 0 0 0 0
1551010499 Đào Thị Thủy K45I 22/11/1997 65 0 0 0 0 0 0 0
1554010054 Tống Thanh Hường ĐH Dược K10 07/06/1997 65 0 0 0 0 0 0 0
Tham gia Vicway's
1 1
Tuần 21: Từ 10/12 đến 17/12/2017
Thứ 2:
Giao ban văn phòng
Thứ 3:
 Chương trình tọa đàm hiến máu nhân đạo
Thứ 4:
Ban Thường vụ, Ban Thư ký làm việc với BCN CLB Học tich cực
Thứ 5:
Chuyên đề giao lưu văn hóa Việt Nam, Lào, Campuchia
Thứ 6:
VP chuẩn bị quay bản tin số 04 tháng 11
Thứ 7:
Chủ nhật:
Đăng nhập
Top 10 The Vicway's tuần 47
 
STT Họ và tên Điểm
1 Vũ Minh Hoàng 99
2 Đỗ Thị Lý 97.6
3 Lê Thị Thế 91.15
4 Bùi Văn Chương 88.65
5 Nguyễn Mạnh Tường 85.8
6 Tống Hải Yến 85.35
7 Nguyễn Hoàng Hiệp 81.4
8 Hoàng Thị Thanh Tâm 80.2
9 Nguyễn Quỳnh Trang 75.95
10 Trịnh Thị Kiều Oanh 67.8
Đăng ký nhận tin

Nhập địa chỉ email của bạn

Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây